撐目兔

chēng mù tù xanh mục thỏ

Hán Việt: xanh mục thỏ · Pinyin: chēng mù tù

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (mục) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑目兔"; 指望月而孕的兔子。喻指妇女不夫而有胎孕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑目兔"。 2.指望月而孕的兔子。喻指妇女不夫而有胎孕。