撐破 chēng pò · xanh phá Hán Việt: xanh phá · Pinyin: chēng pò Tổng quan làm vỡ Cấu tạo: 撐 (xanh) + 破 (phá)Pinyinchēng pòHán Việtxanh pháCấu tạo撐 + 破 · xanh + phá nghĩa thành phần: xanh + phá Nghĩa ViệtCihui làm vỡEngCC-CEDICT to burstCihui to burst