撐突 chēng tū · xanh đột Hán Việt: xanh đột · Pinyin: chēng tū Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 突 (đột)Pinyinchēng tūHán Việtxanh độtCấu tạo撐 + 突 · xanh + đột nghĩa thành phần: xanh + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑突"; 驾船突进。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑突"。 2.驾船突进。