撐篙

chēng gāo xanh cao

Hán Việt: xanh cao · Pinyin: chēng gāo

Tổng quan

con sào (để đẩy thuyền), đến nỗi không ai dám đụng vào (vì bẩn, đáng tởm...) cực, (nghĩa bóng) cực (một trong hai nguyên tắc hoàn toàn đối lập nhau), điểm cực (điểm tập trung sự chú ý...), hoàn toàn đối lập nhau, hoàn toàn trái ngược nhau, cái sào, sào (đơn vị đo chiều dài bằng 5 009 mét), cột (để chăng lều...), cọc, gọng (để phía trước xe, để buộc dây nối với ách ngựa), (hàng hải) không giương bu…

Cấu tạo: (xanh) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竿逆撑使舟前行; 撑船的篙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竿逆撑使舟前行。 2.撑船的篙。

Eng

  • Cihui barge-pole