撐腸

chēng cháng xanh tràng

Hán Việt: xanh tràng · Pinyin: chēng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑肠"; 犹满腹。多喻饱学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑肠"。 2.犹满腹。多喻饱学。