撐舌 chēng shé · xanh thiệt Hán Việt: xanh thiệt · Pinyin: chēng shé Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 舌 (thiệt)Pinyinchēng shéHán Việtxanh thiệtCấu tạo撐 + 舌 · xanh + thiệt nghĩa thành phần: xanh + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑舌"; 张舌不下。形容怀疑不决。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑舌"。 2.张舌不下。形容怀疑不决。