撐距 chēng jù · xanh cự Hán Việt: xanh cự · Pinyin: chēng jù Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 距 (cự)Pinyinchēng jùHán Việtxanh cựCấu tạo撐 + 距 · xanh + cự nghĩa thành phần: xanh + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑距"。 2.见"撑拒"。