撐達

chēng dá xanh đạt

Hán Việt: xanh đạt · Pinyin: chēng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑达"; 解事;老练; 露一手;试一试本事; 漂亮;出色; 方言。活泼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑达"。 2.解事;老练。 3.露一手;试一试本事。 4.漂亮;出色。 5.方言。活泼。