撒乖

sā guāi tát quai

Hán Việt: tát quai · Pinyin: sā guāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (quai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使乖;耍滑头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使乖;耍滑头。