撒刁

sā diāo tát điêu

Hán Việt: tát điêu · Pinyin: sā diāo

Tổng quan

xảo quyệt; giảo quyệt。狡猾耍賴。

Cấu tạo: (tát) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo quyệt; giảo quyệt。狡猾耍賴。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狡詐耍賴。如:「你別放他在這兒撒刁,還是攆他走吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡猾耍赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狡猾耍赖。

Eng

  • Cihui 撒刁 ādiāo v.o. act shamelessly; be perverse