撒吞 sā tūn · tát thôn Hán Việt: tát thôn · Pinyin: sā tūn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 吞 (thôn)Pinyinsā tūnHán Việttát thônCấu tạo撒 + 吞 · tát + thôn nghĩa thành phần: tát + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒?"。