撒噴

sā pēn tát phún

Hán Việt: tát phún · Pinyin: sā pēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (phún)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽情叱责﹐相骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽情叱责﹐相骂。