撒嘴

sā zuǐ tát chủy

Hán Việt: tát chủy · Pinyin: sā zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 咬住以後又鬆口。如:「這狗真兇,咬住人後死不撒嘴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓松开口; 比喻放松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓松开口。 2.比喻放松。

Eng

  • Cihui 撒嘴 āzuǐ v.o. <topo.> 1. release sth. one is biting; stop biting; relax the bite 2. stop cursing/swearing/etc.