撒噴 sā pēn · tát phún Hán Việt: tát phún · Pinyin: sā pēn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 噴 (phún)Pinyinsā pēnHán Việttát phúnCấu tạo撒 + 噴 · tát + phún nghĩa thành phần: tát + phún Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 咒罵、鬧翻。元.石君寶《曲江池》第二折:「你不仁,我生忿,到家裡決撒噴。」