撒因

sā yīn tát nhân

Hán Việt: tát nhân · Pinyin: sā yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撒嬴"; 蒙古语∶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒嬴"。 2.蒙古语∶。