撒坫 sā diàn·tát điếm Hán Việt: tát điếm · Pinyin: sā diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"撒阽"。 2.打得火热。 Cấu tạo: 撒 (tát) + 坫 (điếm)Pinyinsā diànHán Việttát điếmCấu tạo撒 + 坫 · tát + điếm nghĩa thành phần: tát + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒阽"。 2.打得火热。 Từ liên quan Gần nghĩa撒下 · 撒但 · 撒刁 · 撒娇 · 撒尿 · 撒布 · 撒手 · 撒拉