撒坫

sā diàn tát điếm

Hán Việt: tát điếm · Pinyin: sā diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撒阽"; 打得火热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒阽"。 2.打得火热。