撒奸 tát gian Hán Việt: tát gian Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 奸 (gian)Hán Việttát gianCấu tạo撒 + 奸 · tát + gian nghĩa thành phần: tát + gian Nghĩa EngCihui 撒奸 ājiān v.o. play dirty tricks