撒妖

sā yāo tát yêu

Hán Việt: tát yêu · Pinyin: sā yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖弄风情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖弄风情。