撒婁

sā lóu tát lâu

Hán Việt: tát lâu · Pinyin: sā lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撒髅"; 蒙古语。头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒髅"。 2.蒙古语。头。