撒嬴 sā yíng · tát doanh Hán Việt: tát doanh · Pinyin: sā yíng Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 嬴 (doanh)Pinyinsā yíngHán Việttát doanhCấu tạo撒 + 嬴 · tát + doanh nghĩa thành phần: tát + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒因"。