撒子

sā zi tát tử

Hán Việt: tát tử · Pinyin: sā zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"撒子角"; 即桚子。一种刑具。用绳子穿着五条小木棍﹐施刑时套在指上收紧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"撒子角"。 2.即桚子。一种刑具。用绳子穿着五条小木棍﹐施刑时套在指上收紧。