撒對 sā duì · tát đối Hán Việt: tát đối · Pinyin: sā duì Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 對 (đối)Pinyinsā duìHán Việttát đốiCấu tạo撒 + 對 · tát + đối nghĩa thành phần: tát + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放对。谓以武力较量。Tân Hoa Tự Điển 1.放对。谓以武力较量。