撒手

sā shǒutát thủ

Hán Việt: tát thủ · Pinyin: sā shǒu

Tổng quan

TẢN THỦ Buông tay, duỗi tay. Phần lớn chỉ cho dẹp bỏ tình thức trần tục, tiến vào cảnh giới ngộ thiền. Thiên Ninh Khải(Giai) trong TLTBT q. 17 ghi: 先寫偈付侍者曰:‘ 吾年七十六, 世緣今已足。 生不愛天堂, 死不怕地獄。 撒手橫身三界外, 騰騰任運何

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.松手。 2.分手﹐分别。 3.放手﹐无所拘忌。 4.放弃﹐抛开不管。 5.指死亡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.鬆手、放開。《西遊記》第三八回:「太子聞言,撒手脫身,攀鞍上馬。」 2.死亡。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「把手為活過日,撒手如同休棄。」

Cấu tạo: 撒 (tát) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Buông tay ra.; uông tay ra.; TẢN THỦ Buông tay, duỗi tay. Phần lớn chỉ cho dẹp bỏ tình thức trần tục, tiến vào cảnh giới ngộ thiền. Thiên Ninh Khải(Giai) trong TLTBT q. 17 ghi: 先寫偈付侍者曰:‘ 吾年七十六, 世緣今已足。 生不愛天堂, 死不怕地獄。 撒手橫身三界外, 騰騰任運何拘束。’ Trước tiên viết kệ phó chúc cho thị giả như sau: Tuổi Ta bảy mươi sáu, Duyên đời nay đã đủ. Sanh chẳng thích thiên đàng, Chết chẳng sợ địa ngục. Buông tay dọc ngang ngoài ba cõi, Thong dong tự tại nào buộc ràng.; buông tay , từ bỏ; tát thủ/tản thủ: buông tay/thả lỏng; buông tay; thả lỏng. buông xuôi phó mặc. 你拿穩,我撒手了. anh cầm cho chắc, tôi buông tay ra rồi.; thả…
  • Biên soạn 1. let go one's hold 2. give up

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鬆手、放開。《西遊記》第三八回:「太子聞言,撒手脫身,攀鞍上馬。」 2.死亡。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「把手為活過日,撒手如同休棄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.松手。 2.分手﹐分别。 3.放手﹐无所拘忌。 4.放弃﹐抛开不管。 5.指死亡。
  • Kaggle Zh-Vi fold up

Eng

  • Cihui to let go of sth; to give up
  • Tần suất từ v.o. 1. let go one's hold 2. give up , Zhè ²jiàn ²shì wǒ ∼ bùguǎn le. I give up on this matter

Đức

  • Handedict (seine Hände) loslassen

other

  • Nguồn khác Buông tay ra
  • Nguồn khác Phần lớn chỉ cho dẹp bỏ tình thức trần tục, tiến vào cảnh giới ngộ thiền
  • Nguồn khác Thiên Ninh Khải(Giai) trong TLTBT q
  • Nguồn khác 17 ghi: 先寫偈付侍者曰:‘ 吾年七十六, 世緣今已足。 生不愛天堂, 死不怕地獄。 撒手橫身三界外, 騰騰任運何拘束。’ Trước tiên viết kệ phó chúc cho thị giả như sau: Tuổi Ta bảy mươi sáu, Duyên đời nay đã đủ
  • Nguồn khác Sanh chẳng thích thiên đàng, Chết chẳng sợ địa ngục
  • Nguồn khác Buông tay dọc ngang ngoài ba cõi, Thong dong tự tại nào buộc ràng

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒手锏 · 撒手闭眼 · 撒手人寰 · 撒手不管 · 撒手便行 · 撒手到家 · 撒手承當 · 撒手縣崖