撒手锏
tát thủ giản
Hán Việt: tát thủ giản · Pinyin: sā shǒu jiǎn
Tổng quan
giở ngón
锏一种兵器。旧小说中指厮杀时出其不意地用锏投击敌手的招数。比喻看家本领这是夫人的撒手锏,他万万抵挡不住。
指出其不意、克敵制勝的絕招。比喻看家本領。如:「他眼見大難臨頭,只得使了一個撒手鐧,方才化險為夷。」也作「殺手鐧」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa bóng) quân át chủ bài
- Tần suất từ giở ngón
- Biên soạn trump card
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锏一种兵器。旧小说中指厮杀时出其不意地用锏投击敌手的招数。比喻看家本领这是夫人的撒手锏,他万万抵挡不住。
Eng
- Cihui (fig.) trump card
- Tần suất từ n. trump card