撒打 sā dǎ · tát đả Hán Việt: tát đả · Pinyin: sā dǎ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 打 (đả)Pinyinsā dǎHán Việttát đảCấu tạo撒 + 打 · tát + đả nghĩa thành phần: tát + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。扫视。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扫视。