撒拉

sā lā tát lạp

Hán Việt: tát lạp · Pinyin: sā lā

Tổng quan

nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Cấu tạo: (tát) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把鞋后帮踩在脚后跟下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把鞋后帮踩在脚后跟下。

Eng

  • CC-CEDICT Salar ethnic group of Qinghai province
  • Cihui Salar ethnic group of Qinghai province