撒拉
tát lạp
Hán Việt: tát lạp · Pinyin: sā lā
Tổng quan
nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
1.把鞋后帮踩在脚后跟下。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Salar
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.把鞋后帮踩在脚后跟下。
Eng
- Cihui Salar ethnic group of Qinghai province
Đức
- Handedict Sara (Ehefrau von Moses) (Eig, Pers)