撒撥
tát bát
Hán Việt: tát bát · Pinyin: sā bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侦骑四出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侦骑四出。
Eng
- Cihui 撒撥 ābō v. act wildly/uncontrollably (of children/etc.)
Hán Việt: tát bát · Pinyin: sā bō