撒撇 sā piē · tát phiết Hán Việt: tát phiết · Pinyin: sā piē Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 撇 (phiết)Pinyinsā piēHán Việttát phiếtCấu tạo撒 + 撇 · tát + phiết nghĩa thành phần: tát + phiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撇开;回避。Tân Hoa Tự Điển 1.撇开;回避。