撒撥

sā bō tát bát

Hán Việt: tát bát · Pinyin: sā bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (bát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒撥 ābō v. act wildly/uncontrollably (of children/etc.)