撒散 tát tán Hán Việt: tát tán Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 散 (tán)Hán Việttát tánCấu tạo撒 + 散 · tát + tán nghĩa thành phần: tát + tán Nghĩa EngCihui 撒散 ǎsàn r.f. 1. spread; distribute 2. spend lavishly