撒數

sā shù tát sổ

Hán Việt: tát sổ · Pinyin: sā shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零星数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.零星数目。