撒施
tát thi
Hán Việt: tát thi
Tổng quan
rắc phân; bón phân。施肥的一種方法,把肥料撒在田地里,不集中在作物的根部。
Nghĩa
Việt
- Cihui rắc phân; bón phân。施肥的一種方法,把肥料撒在田地里,不集中在作物的根部。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將肥料在田面上均勻撒布。水稻即以此法施肥。
Eng
- Cihui 撒施 ǎshī v. spread fertilizer