撒旦
tát đán
Hán Việt: tát đán · Pinyin: sā dàn
Tổng quan
Sa-tan hoặc Sha-i-tan
Nghĩa
Việt
- Cihui Sa-tan hoặc Sha-i-tan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 基督教中指稱魔鬼者。參見「撒但」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹太教、基督教用语,指魔鬼。
Eng
- CC-CEDICT Satan or Shaitan
- Cihui Satan or Shaitan