撒星 sā xīng · tát tinh Hán Việt: tát tinh · Pinyin: sā xīng Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 星 (tinh)Pinyinsā xīngHán Việttát tinhCấu tạo撒 + 星 · tát + tinh nghĩa thành phần: tát + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散布的火星; 星散。Tân Hoa Tự Điển 1.散布的火星。 2.星散。