撒極 sā jí · tát cực Hán Việt: tát cực · Pinyin: sā jí Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 極 (cực)Pinyinsā jíHán Việttát cựcCấu tạo撒 + 極 · tát + cực nghĩa thành phần: tát + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言﹐着急。Tân Hoa Tự Điển 1.方言﹐着急。