撒枯 sā kū · tát khô Hán Việt: tát khô · Pinyin: sā kū Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 枯 (khô)Pinyinsā kūHán Việttát khôCấu tạo撒 + 枯 · tát + khô nghĩa thành phần: tát + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散布干肥。Tân Hoa Tự Điển 1.散布干肥。