撒歡

sā huān tát hoan

Hán Việt: tát hoan · Pinyin: sā huān

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因兴奋而连跑带跳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因兴奋而连跑带跳。

Eng

  • Cihui 撒歡 āhuān v.o. <coll.> gambol; have fun (of dogs/etc.)