撒殫 sā dān · tát đàn Hán Việt: tát đàn · Pinyin: sā dān Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 殫 (đàn)Pinyinsā dānHán Việttát đànCấu tạo撒 + 殫 · tát + đàn nghĩa thành phần: tát + đàn