撒殿 sā diàn · tát điện Hán Việt: tát điện · Pinyin: sā diàn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 殿 (điện)Pinyinsā diànHán Việttát điệnCấu tạo撒 + 殿 · tát + điện nghĩa thành phần: tát + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以珍珠等抛散殿上。宋代南海诸国使节谒见君主时所行的最重礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.以珍珠等抛散殿上。宋代南海诸国使节谒见君主时所行的最重礼节。