撒沁 sā qìn · tát thấm Hán Việt: tát thấm · Pinyin: sā qìn Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 沁 (thấm)Pinyinsā qìnHán Việttát thấmCấu tạo撒 + 沁 · tát + thấm nghĩa thành phần: tát + thấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撒詍"。亦作"撒吣"; 放泼;撒赖。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撒詍"。亦作"撒吣"。 2.放泼;撒赖。