撒津

sā jīn tát tân

Hán Việt: tát tân · Pinyin: sā jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。撒赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。撒赖。