撒活 sā huó · tát hoạt Hán Việt: tát hoạt · Pinyin: sā huó Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 活 (hoạt)Pinyinsā huóHán Việttát hoạtCấu tạo撒 + 活 · tát + hoạt nghĩa thành phần: tát + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撒和"。