撒溲

sā sōu tát sửu

Hán Việt: tát sửu · Pinyin: sā sōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (sửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小便。