撒溺

sā nì tát nịch

Hán Việt: tát nịch · Pinyin: sā nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (nịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小便。《喻世明言.卷二一.臨安里錢婆留發跡》:「向一個僻靜巷口撒溺。」也作「撒尿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小便。