撒然

sā rán tát nhiên

Hán Việt: tát nhiên · Pinyin: sā rán

Tổng quan

đột nhiên

Cấu tạo: (tát) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚醒的樣子。元.鄭光祖《伊尹耕莘》第一折:「撒然驚覺,可是南柯一夢。」《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「被和尚盡力一推,望樓梯下面倒撞下來。撒然驚覺,一身冷汗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊觉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊觉貌。

Eng

  • CC-CEDICT sudden
  • Cihui sudden