撒狗糧

sǎ gǒu liáng tát cẩu lương

Hán Việt: tát cẩu lương · Pinyin: sǎ gǒu liáng

Tổng quan

(tiếng lóng) thể hiện tình cảm nơi công cộng

Cấu tạo: (tát) + (cẩu) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) thể hiện tình cảm nơi công cộng

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to be lovey-dovey in public
  • Cihui (slang) to be lovey-dovey in public