撒癡

sā chī tát si

Hán Việt: tát si · Pinyin: sā chī

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹撒娇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹撒娇。