撒癡 sā chī · tát si Hán Việt: tát si · Pinyin: sā chī Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 癡 (si)Pinyinsā chīHán Việttát siCấu tạo撒 + 癡 · tát + si nghĩa thành phần: tát + si