撒的 sā de · tát đích Hán Việt: tát đích · Pinyin: sā de Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 的 (đích)Pinyinsā deHán Việttát đíchCấu tạo撒 + 的 · tát + đích nghĩa thành phần: tát + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶猛﹐厉害。Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛﹐厉害。