撒的

sā detát đích

Hán Việt: tát đích · Pinyin: sā de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凶猛﹐厉害。

Cấu tạo: 撒 (tát) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶猛﹐厉害。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒下 · 撒但 · 撒刁 · 撒娇 · 撒尿 · 撒布 · 撒手 · 撒拉