撒種
tát chủng
Hán Việt: tát chủng · Pinyin: sǎ zhǒng
Tổng quan
gieo hạt
Nghĩa
Việt
- Cihui gieo hạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 播種。如:「春天農夫下田撒種。」
Eng
- CC-CEDICT to sow seeds
- Cihui to sow seeds
Hán Việt: tát chủng · Pinyin: sǎ zhǒng
gieo hạt